beijing dialect

beijing dialect

A teacher explains the Beijing dialect to students in a language class.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương ngữ Bắc Kinh: "beijing dialect" chỉ phương ngữ của tiếng Trung Quốc được nói tại Bắc Kinh được chấp nhận làm ngôn ngữ chính thức cho toàn bộ Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Phương ngữ Bắc Kinh nền tảng cho tiếng Phổ thông chuẩn.)
  • (Nhiều người ở Trung Quốc học phương ngữ Bắc Kinh để giao tiếp hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak in beijing dialect": nói bằng phương ngữ Bắc Kinh.
    • He can speak in beijing dialect fluently. (Anh ấy có thể nói trôi chảy bằng phương ngữ Bắc Kinh.)
  • "the influence of beijing dialect": ảnh hưởng của phương ngữ Bắc Kinh.
    • The influence of beijing dialect on modern Chinese is significant. (Ảnh hưởng của phương ngữ Bắc Kinh lên tiếng Trung hiện đại rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Beijingese (n): người Bắc Kinh; phương ngữ Bắc Kinh (dạng thay thế).
    • He is a Beijingese, so his speech naturally includes the beijing dialect. (Anh ấy người Bắc Kinh, nên giọng nói của anh ấy tự nhiên bao gồm phương ngữ Bắc Kinh.)
  • Mandarin (n): tiếng Phổ thông (ngôn ngữ chính thức, liên quan chặt chẽ đến beijing dialect).
    • Standard Mandarin is based on the beijing dialect. (Tiếng Phổ thông chuẩn được dựa trên phương ngữ Bắc Kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắc Kinh thoại: cách gọi khác của beijing dialect.
  • Phương ngữ Bắc Kinh: từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beijing dialect".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng biệt cho "beijing dialect".